"sái" hay "xái"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sái

Tính từ
  1. (Kng.) . (Bộ phận cơ thể) bị sai, trệch khớp.
    • Ngã sái tay.
  2. Gở, có thể đưa đến điều chẳng lành, theo một quan niệm cũ.
    • Sợ sái, không dám nói.

Hay gặp trong: tiêu sái

Xem đủ "sái" →

xái

Danh từ
  1. Phần bã của thuốc phiện, thuốc lào còn lại sau khi hút.
Xem đủ "xái" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.