Chữ Hán Nôm đọc là "sát"
24 chữ có âm đọc "sát" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "sát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sát"
殺kill, slaughter, murd…擦wipe, scrub, rub, sco…察examine, investigate;…澀Làm se; chua chát霎light rain, drizzle; …剎temple杀kill, slaughter, murd…刹Tu viện摋to strike with the ha…詧to examine into judic…鎩to spear煞malignant deity; bale…嚓a cracking or snappin…攃preceding樧礤shredder, grater蔱鑔cymbals铩moult镲cymbals㬠(non-classical form o…䕓name of a variety of …剁chop by pounding, min…閷
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).