sét

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần et

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛt̚˧˦] · Huế [ʂɛt̚˦˧˥] ~ [sɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɛk̚˦˥] ~ [sɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
    • Sét đánh ngang tai.
  2. Chất gỉ của sắt.
    • Dao đã có sét.
  3. Lượng của những chất đong được vừa đến miệng đồ đong.
    • Sét bán cơm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lightning; rust
🇨🇳 Tiếng Trung 雷 Léi
🇫🇷 Tiếng Pháp la foudre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sét"

Cấu tạo âm tiết

sétâm đầu s · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.