"sét" hay "xét"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sét

Danh từ
  1. Hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
    • Sét đánh ngang tai.
  2. Chất gỉ của sắt.
    • Dao đã có sét.
  3. Lượng của những chất đong được vừa đến miệng đồ đong.
    • Sét bán cơm.

Hay gặp trong: sấm sét, tầm sét

Xem đủ "sét" →

xét

Động từ
  1. Xem xét.
  2. Nhận xét.

Hay gặp trong: phán xét, xét nghiệm, xét lại, soi xét, soát xét, cứu xét, truy xét, xét mình

Xem đủ "xét" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.