Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đất sét

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗət̚˧˦ sɛt̚˧˦] · Huế [ʔɗək̚˦˧˥ ʂɛt̚˦˧˥] ~ [ʔɗək̚˦˧˥ sɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗək̚˦˥ ʂɛk̚˦˥] ~ [ʔɗək̚˦˥ sɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhóm các khoáng vật phyllosilicat nhôm ngậm nước.

Câu ví dụ

  • Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.He shaped the statue from clay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đất sét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clay

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc
sétâm đầu s · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đất sét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.