"séc" hay "sét"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

séc

Danh từ
  1. Giấy của người có tiền gửi ngân hàng yêu cầu cho rút một phần tiền hoặc tất cả cho mình hoặc cho người có tên ghi trên đó.
  2. Tấm phiếu ghi tổng số tiền mà khách hàng phải trả cho người bán hàng thông qua dịch vụ ngân hàng.

Hay gặp trong: tiếng séc

Xem đủ "séc" →

sét

Danh từ
  1. Hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
    • Sét đánh ngang tai.
  2. Chất gỉ của sắt.
    • Dao đã có sét.
  3. Lượng của những chất đong được vừa đến miệng đồ đong.
    • Sét bán cơm.

Hay gặp trong: sấm sét, tầm sét

Xem đủ "sét" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.