séc

Danh từ Thanh sắcVần ec

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛk̚˧˦] · Huế [ʂɛk̚˦˧˥] ~ [sɛk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɛk̚˦˥] ~ [sɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy của người có tiền gửi ngân hàng yêu cầu cho rút một phần tiền hoặc tất cả cho mình hoặc cho người có tên ghi trên đó.
  2. Tấm phiếu ghi tổng số tiền mà khách hàng phải trả cho người bán hàng thông qua dịch vụ ngân hàng.

Câu ví dụ

  • Bảng chữ cái tiếng Séc có 42 chữ cái.The Czech alphabet consists of 42 letters.
  • Tôi thích truyện cổ tích Séc.I like Czech fairy tales.
  • Ở Cộng hoà Séc, có truyền thống đặt pháo bông lên cây thông Noel.In the Czech Republic, it’s a tradition to put sparklers on the Christmas tree.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"séc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh check · cheque · cheque; Czech
🇨🇳 Tiếng Trung 支票 zhī piào
🇰🇷 Tiếng Hàn 수표 supyo
🇫🇷 Tiếng Pháp le chèque
🇷🇺 Tiếng Nga чек
🇹🇭 Tiếng Thái เช็ค chék

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "séc"

Cấu tạo âm tiết

sécâm đầu s · vần ec · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "séc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.