tiếng Séc

Danh từ
Danh từ
  1. Một ngôn ngữ thuộc ngữ tộc Slav, được nói chủ yếu tại Cộng hòa Séc.

Câu ví dụ

  • Bảng chữ cái tiếng Séc có 42 chữ cái.The Czech alphabet consists of 42 letters.
  • Trong tiếng Séc và một vài ngôn ngữ khác thì có những từ không có nguyên âm.In Czech and other languages, there are words without vowels.

"tiếng Séc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Czech
🇫🇷 Tiếng Pháp tchèque
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha checo
Tiếng Ba Lan czeski

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
sécâm đầu s · vần ec · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Séc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.