厾

huyềnHán Việt
đâuHán Việt · Nôm
huyệnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53BE
Bộ thủ
厶 số 28
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lightly tap; through away; drop; sentence final particle

Chữ khác cũng đọc là "huyền"

Xem cả 27 chữ đọc là "huyền" →

Chữ khác cũng đọc là "đâu"

Chữ khác cũng đọc là "huyện"

Chữ cùng bộ 厶

Xem cả 45 chữ thuộc bộ 厶 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).