玄
huyềnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7384
- Bộ thủ
- 玄 huyền số 95
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "huyền" · âm tiết huyền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thơ ca) (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn…).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
deep, profound, abstruse; Kangxi radical 95
Chữ khác cũng đọc là "huyền"
Xem cả 27 chữ đọc là "huyền" →
Chữ cùng bộ 玄
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 玄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 玄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 玄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).