Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

舷

huyềnHán Việt
Có âm Hán Việt U+8237
Bộ thủ
舟 chu số 137
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hàng hải) mép (thuyền, tàu).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the sides of a boat, bulwarks; a gunwale

Chữ khác cũng đọc là "huyền"

Xem cả 27 chữ đọc là "huyền" →

Chữ cùng bộ 舟

Xem cả 92 chữ thuộc bộ 舟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 舷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).