ti

Âm tiết tiếng Việt · có trong 24 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

tâm đầu
ivần
ngangthanh

Đủ sáu thanh của "ti"

"ti" là một từ

Danh từ. (Từ cũ) Sở. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "ti"

Từ có "ti" ở sau

Cùng vần "i", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.