Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nam tôn nữ ti

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ ton˧˧ nɨ˦ˀ˥ ti˧˧] · Huế [naːm˧˧ toŋ˧˧ nɨ˧˨ tɪj˧˧] · Sài Gòn [naːm˧˧ toŋ˧˧ nɨ˨˩˦ tɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Nói một quan niệm phong kiến lạc hậu cho đàn ông là đáng trọng, đàn bà là đáng khinh. Loài người phải để nhiều thế kỉ mới xác lập được cái ý thức "nam nữ bình quyền" (男女平権).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 男尊女卑.

"nam tôn nữ ti" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 男尊女卑
🇯🇵 Tiếng Nhật 男尊女卑

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
tônâm đầu t · vần ôn · thanh ngang
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã
tiâm đầu t · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nam tôn nữ ti" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.