Danh từ
- Xem công ty con.
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| ti | âm đầu t · vần i · thanh ngang |
| con | âm đầu c · vần on · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "công ti con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.