Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công ti trách nhiệm hữu hạn

Danh từ
Danh từ
  1. Xem công ty trách nhiệm hữu hạn.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
tiâm đầu t · vần i · thanh ngang
tráchâm đầu tr · vần ach · thanh sắc
nhiệmâm đầu nh · vần iêm · thanh nặng
hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công ti trách nhiệm hữu hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.