Danh từ
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| ti | âm đầu t · vần i · thanh ngang |
| trách | âm đầu tr · vần ach · thanh sắc |
| nhiệm | âm đầu nh · vần iêm · thanh nặng |
| hữu | âm đầu h · vần ưu · thanh ngã |
| hạn | âm đầu h · vần an · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "công ti trách nhiệm hữu hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.