ù

Tính từPhó từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˨˩] · Huế [ʔʊw˦˩] · Sài Gòn [ʔʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Tai) Ở trạng thái nghe như có tiếng vang đều đều liên tục đập vào màng nhĩ, làm cho không phân biệt được rõ các âm thanh.
    • Tiếng nổ làm ù cả tai.
    • Ốm dậy, tai cứ ù đặc, ai nói gì cũng không nghe rõ.
Phó từ
  1. (Khẩu ngữ; thường dùng phụ cho động từ). Nhanh, liền một mạch.
    • Ù chạy về nhà.
    • Làm ù đi cho xong.
Động từ
  1. Thắng ván bài khi gặp được đúng quân mình đang chờ trong bài tổ tôm, tài bàn,…
    • Ù hai ván liền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ùâm đầu (không) · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.