ủ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˩] · Huế [ʔʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- 1. Phủ, trùm để giữ nhiệt, giữ lửa.
- Ủ lò.
- Ủ bếp than.
- Ủ trấu.
- Trùm phủ kín để giữ nhiệt độ thích hợp cho sự lên men, phân huỷ chất.
- Ủ rượu.
- Ủ phân xanh.
- Dấm.
- Ủ chuối.
- Ủ hồng xiêm.
- Nung nóng kim loại hay hợp kim rồi làm nguội dần để tăng độ dẻo.
- Ủ thép.
- (Còi) Rúc lên thành hồi dài.
- Còi tầm đã ủ rồi.
- (Cây cỏ, hoa lá) Héo rũ, không tươi.
- Liễu ủ đào phai.
- (Nét mặt) Buồn bã, rầu rĩ.
- Mặt ủ mày chau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ủ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ủ" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หมัก màk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ủ"
ủ rũ(Thực vật học) Héo rũ xuống, không còn tươi xanh.ấp ủGiữ ở trong lòng.ủ ôiDùng để bày tỏ trạng thái từ ngạc nhiên cho đến kinh ngạc, bất ngờ.ủ bệnhỞ trong giai đoạn từ khi nhiễm đến khi phát bệnh.ủ suxem võ thuậtủ dộtBuồn rầu ủ rũ.ủ êBuồn rầu âm thầm và kéo dài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.