ủ

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˩] · Huế [ʔʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. 1. Phủ, trùm để giữ nhiệt, giữ lửa.
    • Ủ lò.
    • Ủ bếp than.
    • Ủ trấu.
  2. Trùm phủ kín để giữ nhiệt độ thích hợp cho sự lên men, phân huỷ chất.
    • Ủ rượu.
    • Ủ phân xanh.
  3. Dấm.
    • Ủ chuối.
    • Ủ hồng xiêm.
  4. Nung nóng kim loại hay hợp kim rồi làm nguội dần để tăng độ dẻo.
    • Ủ thép.
  5. (Còi) Rúc lên thành hồi dài.
    • Còi tầm đã ủ rồi.
  6. (Cây cỏ, hoa lá) Héo rũ, không tươi.
    • Liễu ủ đào phai.
  7. (Nét mặt) Buồn bã, rầu rĩ.
    • Mặt ủ mày chau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ủ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ủ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หมัก màk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ủ"

Cấu tạo âm tiết

ủâm đầu (không) · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.