"ũ" hay "ủ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ũ

Định nghĩa
  1. Ký tự u viết thường với thanh ngã ◌̃ trong văn bản tiếng Việt.
Xem đủ "ũ" →

ủ

Động từ
  1. 1. Phủ, trùm để giữ nhiệt, giữ lửa.
    • Ủ lò.
  2. Trùm phủ kín để giữ nhiệt độ thích hợp cho sự lên men, phân huỷ chất.
    • Ủ rượu.
  3. Dấm.
    • Ủ chuối.
  4. Nung nóng kim loại hay hợp kim rồi làm nguội dần để tăng độ dẻo.
    • Ủ thép.

Hay gặp trong: ủ rũ, ủ su, ủ bệnh, ủ ê, ủ dột

Xem đủ "ủ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.