Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ủ ê

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˩ ʔe˧˧] · Huế [ʔʊw˧˨ ʔej˧˧] · Sài Gòn [ʔʊw˨˩˦ ʔej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Buồn rầu âm thầm và kéo dài.
    • Bộ mặt ủ ê.
    • Đau buồn ủ ê hàng tháng trời.

Cấu tạo âm tiết

ủâm đầu (không) · vần u · thanh hỏi
êâm đầu (không) · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ủ ê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.