ứ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨ˧˦] · Huế [ʔɨ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đọng lại nhiều.
- Nước mưa ứ trong rãnh.
- Hàng ứ trong kho.
- Tht Từ tỏ ý không bằng lòng.
- Mai anh về quê thay em nhé!.
- - ứ, mai anh bận việc rồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ứ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ứ"
ứ tắcứ lại, làm cho tắc, không lưu thông được.ứ trệỨ đọng lại, làm cho không lưu thông được.ứ ừTiếng thốt ra ở đầu câu nói tỏ ý không bằng lòng với vẻ nũng nịu (thường là của trẻ con)ứ đọngDồn tắc lại một chỗ (nói khái quát).ấm ứNói năng lúng túng, không trôi chảy, không thành ý, thành lời rành rọt.ứ hơiQuá sức chịu đựng, không chịu đựng nổi được nữa.ứ hựTừ gợi tả tiếng phát ra nghe nặng như bị tắc lại trong cổ họng, tỏ ý không bằng lòng.ấm a ấm ứxem ấm ứ (nhưng ý mức độ nhiều hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.