Thán từ
- Tiếng thốt ra ở đầu câu nói tỏ ý không bằng lòng với vẻ nũng nịu (thường là của trẻ con)
- ứ ừ, con không ăn đâu
- (- con ra đây đi với bố!) - ứ ừ, con đi với mẹ cơ!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ứ ừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.