瘀
ứHán Việt · Nôm
ứaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7600
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ứ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ứ" · âm tiết ứ
- ứa — Nôm. Chữ cùng âm "ứa" · âm tiết ứa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瘀 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a hematoma, contusion; extravasated blood
Chữ khác cũng đọc là "ứ"
Chữ khác cũng đọc là "ứa"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瘀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瘀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).