ứa

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨə˧˦] · Huế [ʔɨə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiết ra nhiều và chảy thành giọt.
    • Sung sướng ứa nước mắt.
    • Vết thương ứa máu.
    • Thân cây gãy ứa nhựa.
  2. (Hoặc t.). (kng). Có nhiều đến mức như thừa ra, không dùng hết, chứa hết được.
    • Vụ này tốt, đến mùa ứa thóc.
    • Của cải thừa ứa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ứa"

Cấu tạo âm tiết

ứaâm đầu (không) · vần ưa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.