Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ùa

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔuə˨˩] · Huế [ʔuə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tràn vào mạnh.
    • Nước sông ùa vào đồng.
    • Kéo vào hay kéo ra mạnh mẽ.
    • Nhân dân ùa ra đường reo hò (Nguyễn Đình Thi)
  2. Nhanh; không đắn đo.
    • Làm ùa đi.
    • Nhảy ùa xuồng ao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ùaâm đầu (không) · vần ua · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.