Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

úa

Động từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuə˧˦] · Huế [ʔuə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. 1. (Lá cây) héo đi, vàng đi.
    • Rau để từ hôm qua nên úa đi.
    • Màu cỏ úa đi.
Tính từ
  1. Trở nên vàng xỉn, không sáng, không trong nữa.
    • Tường đã bị úa màu .
    • Trăng úa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "úa"

Cấu tạo âm tiết

úaâm đầu (không) · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "úa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.