héo úa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛw˧˦ ʔuə˧˦] · Huế [hɛw˨˩˦ ʔuə˨˩˦] · Sài Gòn [hɛw˦˥ ʔuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. trở nên héo vàng, không còn tươi xanh vì thiếu nước.
    • Dưới thời tiết nắng nóng, những cây rau trong vườn bắt đầu héo úa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

héoâm đầu h · vần eo · thanh sắc
úaâm đầu (không) · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "héo úa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.