Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨ˧˦ ʔɗawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɨ˨˩˦ ʔɗawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʔɨ˨˩˦ ʔɗɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨ˦˥ ʔɗawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dồn tắc lại một chỗ (nói khái quát).
- Cống tắc, nước mưa ứ đọng trên mặt đường.
- Hàng ứ đọng trong kho.
- Ứ đọng vốn.
- Công việc bị ứ đọng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ứ đọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.