ủ rũ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˩ zu˦ˀ˥] · Huế [ʔʊw˧˨ ʐʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔʊw˨˩˦ ɹʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thực vật học) Héo rũ xuống, không còn tươi xanh.
    • Vườn cây ủ rũ dưới nắng hè.
  2. Buồn đến mức như lả người, như rũ xuống, trông thiếu sinh khí, sức sống.
    • Vẻ mặt ủ rũ.
    • Dáng đi ủ rũ.
    • Ngồi ủ rũ một góc.

"ủ rũ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moody
🇨🇳 Tiếng Trung 沮丧 jǔ sàng · 无精打采 wú jīng dǎ cǎi
🇹🇭 Tiếng Thái ซึม sueam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ủâm đầu (không) · vần u · thanh hỏi
rũâm đầu r · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ủ rũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.