kệ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˨ʔ] · Huế [kej˨˩ʔ] · Sài Gòn [kej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giá nhỏ để sách hay đồ dùng.
- Đặt sách lên kệ.
- Bài văn vần giảng giải một đoạn kinh Phật.
- Đọc kinh đọc kệ.
- Kinh kê.
- Bài văn của một vị sư đã chết để lạị.
- Để mặc, không can thiệp, tác động đến.
- Kệ nó.
- Kệ tôi, tôi làm tự chịu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "kệ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"kệ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shelf · rack · shelf; never mind |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 棚 たな |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le rayon |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Regal |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo scaffale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kệ"
mặc kệKhông thèm để ý đến (thtục).trối kệKhông quan tâm đến.kệ thây(Thông tục) như mặc kệ (hàm ý khinh)kệ xác(Ít dùng) như kệ thây.thây kệMặc cho tự ý.kinh kệKinh sách nhà Phật nói chung.Mang KệCòn gọi là Mang Đăng hoặc Mang Đường, là nơi dấy nghiệp của nhà Hán (Hán Lưu Bang tức Hán Cao Tổ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.