kè

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɛ˨˩] · Huế [kɛ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Đph) .
  2. Cây cọ.
    • Quạt lá kè.
  3. Loài cá nhỏ hình giống con tắc kè.
  4. Doi đá xây ở bờ sông để chống nước xói.
    • Xây kè đắp đập.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là tắc kè hoa.Tom is a chameleon.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kè"

Cấu tạo âm tiết

kèâm đầu k · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.