kể

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˩] · Huế [kej˧˨] · Sài Gòn [kej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói có đầu đuôi, trình tự cho người khác biết.
    • Kể chuyện.
    • Biết gì kể nấy.
  2. Nói ra, kê ra từng người, từng thứ một.
    • Kể công.
    • Kể tên từng người bạn cũ.
  3. Chú ý đến, coi là quan trọng.
    • Kể gì chúng nó.
    • Một khối lượng công việc đáng kể.
  4. Coi là, xem như.
    • Công việc ấy kể như đã hoàn thành.
    • Anh nói kể cũng đúng.
    • Kể thì xếp lương nó thêm một bậc cũng phảị

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 計.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tell · to tell; to narrate
🇨🇳 Tiếng Trung 叙述 xù shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 語る かたる
🇰🇷 Tiếng Hàn 이야기하다 iyagihada
🇫🇷 Tiếng Pháp raconter
🇩🇪 Tiếng Đức erzählen
🇷🇺 Tiếng Nga рассказать рассказа́ть · рассказывать расска́зывать
🇹🇭 Tiếng Thái เล่า lâo
🇮🇹 Tiếng Ý raccontare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kể"

Cấu tạo âm tiết

kểâm đầu k · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.