Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˩ zaː˧˧] · Huế [kej˧˨ ʐaː˧˧] · Sài Gòn [kej˨˩˦ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thực ra.
- Kể ra nó cũng không hèn đâu.
"kể ra" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 列举 liè jǔ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kể ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.