ke
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- -ke, nói tắt.
- (xem từ nguyên 1).
- Nền xây cao bên cạnh đường sắt ở nhà ga, bến tàu để hành khách tiện lên xuống hoặc dùng xếp dỡ hàng hóạ.
- Chất bẩn vàng nhờ ở kẽ răng.
- Răng có nhiều ke.
- Nước chảy ở miệng ra khi ngủ.
- Miệng chảy ke.
- Tt., thgtục.
- Bủn xỉn, keo kiệt.
- Thằng cha ấy ke lắm.
- Quê kệch, ngờ nghệch.
- Mày ke thật, chỉ có thế mà hổng biết.
- (Thông tục) Gọi tắt của Ketamin, một loại thuốc gây mê phân ly (đóng băng nhận thức cảm giác), được bắt đầu sử dụng từ khoảng những năm 1970 tại Hoa Kỳ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp quai
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ke"
ê keDụng cụ để kẻ góc vuông.ke gaCông trình đường sắt trong ga đường sắt để phục vụ hành khách lên, xuống tàu, xếp dỡ hàng hóa.xì keLoại ma túy tổng hợp có tác dụng phân ly, kích thích hệ thần kinh trung ương dạng bột hoặc viên nén màu trắng.xạo ke(Phương ngữ) Xạo (nói khái quát)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ke" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.