ke
Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Đủ sáu thanh của "ke"
"ke" là một từ
Danh từ. -ke, nói tắt. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "ke"
Từ có "ke" ở sau
ê keDụng cụ để kẻ góc vuông.xạo ke(Phương ngữ) Xạo (nói khái quát)xì keLoại ma túy tổng hợp có tác dụng phân ly, kích thích hệ thần kinh trung ương dạng bột hoặc viên nén màu trắng.
Cùng vần "e", cùng thanh ngang
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.