xì ke

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˨˩ kɛ˧˧] · Huế [sɪj˦˩ kɛ˧˧] · Sài Gòn [sɪj˨˩ kɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại ma túy tổng hợp có tác dụng phân ly, kích thích hệ thần kinh trung ương dạng bột hoặc viên nén màu trắng.

Cấu tạo âm tiết

xìâm đầu x · vần i · thanh huyền
keâm đầu k · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xì ke" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.