kề
Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˨˩] · Huế [kej˦˩] · Sài Gòn [kej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở vào hoặc làm cho ở vào vị trí rất gần, không còn hoặc coi như không còn có khoảng cách.
- Ngồi bên nhau, vai kề vai.
- Gươm kề cổ.
- Kề miệng vào tai bảo nhỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kề"
liền kềChỉ vị trí đặt ở rất gần, đặt bên cạnh hoặc tiếp xúc giữa hai hoặc nhiều thứ.cận kềRất gần, như ở sát ngay bên cạnh.kề càDềnh dàng, kéo dài thời gian.kề vai sát cánhCùng bên nhau, cùng chung sức với nhau để làm việc gì, nhằm một mục đích chung.góc kềNói hai góc chung đỉnh, chung một cạnh và nằm ở hai phía của cạnh chung.giao kềSánh ngồi gần kề bên nhau.so kềNhư so sánh..góc kề bùHai góc có đỉnh chung và một cạnh chung, còn hai cạnh khác thì lập nên một đường thẳng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.