Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cận kề

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˨ʔ ke˨˩] · Huế [kəŋ˨˩ʔ kej˦˩] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˨ kej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rất gần, như ở sát ngay bên cạnh.
    • Tết nhất đã cận kề.
    • Người bệnh đang cận kề cái chết.
    • Ký ức về chiến tranh không chỉ tồn tại trên lý thuyết mà thực sự cận kề.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

cậnâm đầu c · vần ân · thanh nặng
kềâm đầu k · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cận kề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.