Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liền kề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˨˩ ke˨˩] · Huế [liəŋ˦˩ kej˦˩] · Sài Gòn [liəŋ˨˩ kej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ vị trí đặt ở rất gần, đặt bên cạnh hoặc tiếp xúc giữa hai hoặc nhiều thứ.

"liền kề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adjacency

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liềnâm đầu l · vần iên · thanh huyền
kềâm đầu k · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "liền kề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.