kẽ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛ˦ˀ˥] · Huế [kɛ˧˨] · Sài Gòn [kɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khe nhỏ.
- Những ánh lửa bếp chờn vờn qua những kẽ liếp (Nguyên Hồng)
- Ánh sáng lọt qua kẽ cửa.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta giải thích cặn kẽ lý do.He explained the reason at length.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"kẽ" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ซอก sâwk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kẽ"
xen kẽ(Những cái khác loại) Ở xen cạnh nhau, cái nọ tiếp cái kia một cách liên tục, đều đặn.cặn kẽKĩ lưỡng, từng li từng tí.kẽ hởĐiều sơ hở khiến có kẻ lợi dụng.kẽ náchSát ngay bên cạnh.giữ kẽChú ý đến những điều rất nhỏ, thường để tránh hiểu lầm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.