"kẻ" hay "kẽ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
kẻ
Danh từ
- Từ chỉ một người nhưng chưa rõ là ai.
- Kẻ nào vứt rác ra đường sẽ bị phạt.
- Từ đặt trước danh từ chỉ địa phương.
- Em là con gái kẻ Đằng, bên Tề, bên Sở biết rằng theo ai. (ca dao)
Động từ
- Vẽ một đường thẳng dùng thước hoặc vật dụng tương tự.
- Lấy thước kẻ một đường thẳng tắp lên giấy.
Hay gặp trong: kẻ thù, kẻ địch, kẻ cả, kẻ khác, kẻ ô, kẻ sĩ, kẻ vạch, nhung kẻ
Xem đủ "kẻ" →kẽ
Danh từ
- Khe nhỏ.
- Những ánh lửa bếp chờn vờn qua những kẽ liếp (Nguyên Hồng)
Hay gặp trong: cặn kẽ, giữ kẽ, kẽ nách
Xem đủ "kẽ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.