Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛn˧˧ kɛ˦ˀ˥] · Huế [sɛŋ˧˧ kɛ˧˨] · Sài Gòn [sɛŋ˧˧ kɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Những cái khác loại) Ở xen cạnh nhau, cái nọ tiếp cái kia một cách liên tục, đều đặn.
- Ngồi xen kẽ nam nữ.
- Trồng xen kẽ hai loại cây.
"xen kẽ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xen kẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.