đan xen

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˧˧ sɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗaːŋ˧˧ sɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đan lẫn vào nhau, cái nọ tiếp cái kia.
    • Các tiết học và thực hành được bố trí đan xen.
    • Đan xen văn hóa.

"đan xen" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 交叉 jiāo chā
🇰🇷 Tiếng Hàn 엇갈리다 eotgalrida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đanâm đầu đ · vần an · thanh ngang
xenâm đầu x · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đan xen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.