bất kể

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ke˧˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ kej˧˨] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ kej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từ biểu thị ý không có sự một phân biệt, lựa chọn nào, không loại trừ một trường hợp cụ thể nào.
    • bất kể ai cũng phải tuân thủ pháp luật
    • làm việc bất kể đêm ngày
    • "Hắn thâu tô rất nặng, đánh đập tá điền bất kể sống chết." (ĐGiỏi; 1)

"bất kể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh regardless · regardless of
🇨🇳 Tiếng Trung 无论 wú lùn · 不管 bù guǎn
🇰🇷 Tiếng Hàn 관계없이 gwangyeeopi · 상관없이 sanggwaneopi
🇹🇭 Tiếng Thái ไม่ว่า mâi-wâa
🇮🇹 Tiếng Ý prescindere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
kểâm đầu k · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bất kể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.