Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kể lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ke˧˩ laːj˧˨ʔ] · Huế [kej˧˨ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kej˨˩˦ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói lại một cái gì đó, thường được dùng để nói lại một chuyện gì đó.

"kể lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh narrate · retell
🇯🇵 Tiếng Nhật 物語る ものがたる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

kểâm đầu k · vần ê · thanh hỏi
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kể lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.