Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tắc kè

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tak̚˧˦ kɛ˨˩] · Huế [tak̚˦˧˥ kɛ˦˩] · Sài Gòn [tak̚˦˥ kɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con vật giống như thằn lằn nhưng to hơn, thường sống trên cây to, có tiếng kêu "tắc kè", thường được ngâm rượu dùng làm thuốc.
    • Rượu tắc kè.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là tắc kè hoa.Tom is a chameleon.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. So sánh với , và .

Cấu tạo âm tiết

tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc
kèâm đầu k · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tắc kè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.