so kè

Động từ
Động từ
  1. Tính hơn tính thiệt từng ly từng tí.
    • So kè từng đồng sxu.

Cấu tạo âm tiết

soâm đầu s · vần o · thanh ngang
kèâm đầu k · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "so kè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.