Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kap̚˧˨ʔ kɛ˨˩] · Huế [kap̚˨˩ʔ kɛ˦˩] · Sài Gòn [kap̚˨˩˨ kɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhạc khí gõ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi bổ đôi, ghép thành bộ, thường dùng để đệm khi hát xẩm, hát vè.
- Theo liền bên cạnh, không rời nhau.
- Cặp kè nhau như hình với bóng.
- Đi cặp kè bên nhau.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cặp kè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.