Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cặp

Âm tiết tiếng Việt · có trong 9 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

câm đầu
ăpvần
nặngthanh

Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "căp"

"cặp" là một từ

Danh từ, Động từ, Tính từ. Hai người hoặc hai vật có liên quan chặt chẽ với nhau. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "cặp"

Từ có "cặp" ở sau

Cùng vần "ăp", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.