Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kèm cặp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛm˨˩ kap̚˧˨ʔ] · Huế [kɛm˦˩ kap̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɛm˨˩ kap̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quan tâm, theo sát bên cạnh để chỉ bảo, dìu dắt.
    • kèm cặp con cái
    • được anh em bạn bè bảo ban, kèm cặp

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

kèmâm đầu k · vần em · thanh huyền
cặpâm đầu c · vần ăp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kèm cặp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.