Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kinh kệ

Danh từ
Danh từ
  1. Kinh sách nhà Phật nói chung.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
kệâm đầu k · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kinh kệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.